Quả thật, sức sống của văn hóa Trung Hoa là vô cùng mạnh mẽ. Từ xưa đến nay, mỗi khi Trung Hoa bị các dân tộc khác chinh phục bằng vũ lực, thì lần nào người Hán cũng đều có thể đồng hóa các dân tộc ấy. Đây chính là quá trình dịch chuyển và dung hợp văn hóa, và điều này cũng gắn chặt với sự dịch chuyển dân cư.
Khi chúng tôi nói về Loạn Vĩnh Gia, đã nhắc đến hiện tượng “y quan nam độ — tức các sĩ tộc Trung Nguyên đã di cư xuống phương Nam để lánh nạn.
Thực ra, sự di cư của người Hán đã từng diễn ra trước đó, nhưng quy mô nhỏ hơn. Vào cuối thời Đông Hán, khi giặc Khăn Vàng nổi dậy, nội bộ triều đình rối ren, rất nhiều sĩ tộc Trung Nguyên đã dời xuống phía Nam để tránh chiến loạn. Đồng thời cũng có vô số lưu dân tản cư sang phía Tây và Tây Nam. Chính họ đã mang theo văn hóa Trung Nguyên đến các vùng đất này.
Vào cuối thời Đông Hán và thời Tam Quốc, rất nhiều sĩ tộc vì tránh chiến loạn mà chạy xuống Giang Nam. Trong số đó, có gia tộc của Khổng Minh Gia Cát Lượng. Tổ tiên của ông là người vùng Lang Gia thuộc Sơn Đông, vì loạn lạc mà di cư xuống phương Nam.
Gia Cát Lượng định cư tại Kinh Châu — đây là một trong những nơi trú ẩn quan trọng của sĩ tộc Trung Nguyên lúc bấy giờ. Còn người anh là Gia Cát Cẩn thì đến Giang Đông.
Những cuộc di cư này, có lúc chỉ là những gia đình nhỏ như trường hợp của Gia Cát Lượng, nhưng cũng có những cuộc di dân quy mô lớn của cả đại tộc, thậm chí là cả một vùng dân cư.
Trong thời Tam Quốc, Lỗ Túc đã dẫn theo hơn ba vạn người vượt sông, trở thành một lực lượng chính trị hùng mạnh của Đông Ngô.
Dòng người lưu tán chảy vào Kinh Tương, tạo thành nguồn ủng hộ quan trọng cho Lưu Biểu. Dân chạy loạn tiến vào Ích Châu, trở thành lực lượng trợ giúp đắc lực cho Lưu Yên và Lưu Chương. Tất cả những điều này cho thấy dân lưu tán có ảnh hưởng trực tiếp đến cục diện chính trị.
Đến thời loạn Bát vương của Tây Tấn, hàng vạn người dân chạy nạn tràn vào Thành Đô, và chính điều này đã trực tiếp dẫn đến việc người Đê là Lý Hùng lập ra chính quyền Thành Hán — đây là một trong các quốc gia thuộc thời kỳ Ngũ Hồ Thập Lục Quốc.
Cũng có một bộ phận nhân sĩ di cư về phía Tây đến vùng Cam Túc ngày nay, nơi xưa gọi là Lương Châu. Trong thời kỳ Ngũ Hồ Thập Lục Quốc, tại đây lần lượt xuất hiện năm chính quyền cát cứ. Nền văn hóa Lương Châu này thực chất cũng là một nhánh kế thừa của văn hóa Trung Hoa.
Do Lương Châu nằm trên Con đường Tơ lụa, gần khu vực Tân Cương, nên đây chính là trạm trung chuyển đầu tiên khi Phật giáo từ Tây Vực truyền vào Trung Nguyên. Nhiều tăng sĩ từ Tây Vực đến Trung Thổ truyền pháp, họ đã chọn Lương Châu làm nơi để học tiếng Hán, rồi từ đó từng bước tiến sâu vào nội địa.
Vào thời Đông Tấn – Thập Lục Quốc, có một cao tăng nổi tiếng là Cưu Ma La Thập. Ông từng sống 17 năm ở Lương Châu để học tiếng Hán.
Trong số Tứ đại Phật giáo thạch quật nổi tiếng, cả Đôn Hoàng Mạc Cao và hang đá Mạch Tích Sơn gần Thiên Thủy đều thuộc vùng Lương Châu.
Chính tại đây, Nho – Đạo từ Trung Nguyên đi về phía Tây, và Phật giáo từ Tây Vực đi về phía Đông. Các tư tưởng này gặp gỡ, giao thoa, rồi nảy sinh, trở thành nền tảng văn hóa quan trọng nối tiếp từ thời Hán – Ngụy đến Tùy – Đường.
Thế nhưng, không phải gia tộc nào cũng có được cơ hội di cư và thoát chiến loạn. Vẫn còn rất nhiều gia đình ở lại Trung Nguyên và Quan Trung. Trong thời đại binh đao loạn lạc ấy, họ sống một cuộc đời thật đẫm máu và nước mắt. Nhưng cũng chính nhờ họ — với sức sống bền bỉ và kiên cường — đã thầm lặng hoàn thành quá trình Hán hóa. Họ đã làm cho các dân tộc du mục trở nên tôn kính văn hóa Trung Hoa. Từ đó, việc đồng hóa đã trở thành một dòng chảy tự nhiên trong lịch sử.
Khi người Hồ từ phương Bắc tiến vào Trung Nguyên, họ đã nhiều lần tàn sát hàng loạt người Hán, có khi chỉ trong một lần đã giết đến hàng vạn người. Vì thế, đời sống của người Hán lúc ấy là vô cùng nguy hiểm và gian khổ.
Để tự vệ, một số người Hán đã tập hợp thành các thế lực mang tính cát cứ nhỏ lẻ — đây là những tổ chức vũ trang địa phương. Bình thường thì họ trồng trọt, canh tác, khi có chiến sự thì tổ chức phòng thủ chống địch, trở thành những cộng đồng tự trị khoanh vùng. Các cộng đồng này được gọi là “ụ bảo” còn người đứng đầu được gọi là ụ chủ. Chữ “ổ” ở đây có nghĩa là một lô cốt, hoặc một khu vực được lập ra để phòng trộm, để phòng bị trước những đợt tấn công.
Uy thế của một ụ chủ gần giống như một quốc vương của một nước nhỏ. Từ quân sự đến sản xuất, từ giáo dục đến pháp luật — tất cả đều do ụ chủ quyết định. Quy mô của các ụ bảo, nhỏ thì có hơn một nghìn hộ, lớn thì lên đến vài nghìn hộ. Thời Tam Quốc, Hứa Chử từng là một ụ chủ, sau đó quy phục Tào Tháo và trở thành đại tướng.
Người Hồ hoàn toàn không thể làm gì được những ụ bảo này, vì số lượng quá nhiều — lên đến vài nghìn, lại phân bố cách xa nhau. Nếu muốn tiêu diệt hết các ụ bảo, thì cũng giống như phải tiêu diệt hàng nghìn “quốc gia nhỏ”.
Do đó, một số chính quyền đã chọn thỏa hiệp với các ụ chủ, nhận họ thần phục trên danh nghĩa và ban cho họ tước vị như tướng quân. Nhờ vậy, người dân trong các ụ bảo vừa giữ được văn hóa của mình, vừa có thể từ từ đồng hóa người Hồ theo thời gian.
