Tập 50: Phân tích cơ cấu binh lực và chính trị của triều đình Bắc Tống

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 22/09/2026

Quân đội thời Tống được chia làm bốn loại. Trong đó, quân đội trung ương đều được gọi là cấm quân, đây là nơi tập trung binh lực tinh nhuệ của toàn quốc, thường xuyên đóng quân tại kinh thành.

Trong tiểu thuyết Thủy Hử, nhân vật Lâm Xung được gọi là “giáo đầu của tám mươi vạn cấm quân”, cũng chính là nói đến điều này. Chức vị của Lâm Xung là người trực tiếp dạy và huấn luyện cấm quân, nhưng ông lại không có quyền thống lĩnh binh lực. Đời sống của Lâm Xung cũng rất khá: có gia quyến, có nhà riêng, thậm chí còn có nô bộc hầu hạ. Điều đó cũng cho thấy quân đội đồn trú tại kinh thành Biện Lương khi ấy đông đến 80 vạn người.

Con số này hoàn toàn không phải là khoa trương, mà lại rất gần với thực tế. Đến thời Tống Nhân Tông, số lượng cấm quân đã lên tới 82 vạn 6 nghìn người, còn chưa tính gia quyến và nô bộc đi theo. Chính vì tinh binh trong thiên hạ đều tập trung tại trung ương, nên về cơ bản là không còn khả năng để quân đội địa phương nổi dậy tạo phản.

Trong thời nhà Tống, việc tuyển chọn cấm quân vô cùng nghiêm ngặt, phải chọn những người có chiều cao, biết võ nghệ, thân hình cân đối… phải đều đạt tiêu chuẩn, gọi là “binh dạng”. Quan lại phụ trách tuyển binh sẽ mang theo “binh dạng” ấy đi khắp các nơi trong thiên hạ để chiêu mộ, và họ chỉ tuyển những người phù hợp tiêu chuẩn.

Cấm quân ngoài nhiệm vụ bảo vệ kinh thành, họ còn được luân phiên điều đi trấn thủ  ở những địa phương có ý nghĩa chiến lược về quân sự. Thông thường, mỗi 1 đến 2 năm lại thay phiên một lần. Đây cũng là biện pháp nhằm ngăn ngừa binh sĩ đóng quân quá lâu ở một nơi, không để họ trở thành thân binh riêng của tướng địa phương.

Chế độ này gọi là “canh thú”, tức là luân phiên phòng thủ. Canh thú cũng đồng thời là một hình thức rèn luyện binh sĩ, bởi nếu họ cứ thường trú ở kinh thành, lâu ngày không có cơ hội tác chiến thì chiến lực tất sẽ suy giảm.

Thời nhà Đường từng có chế độ “phiên thượng”, tức là quân địa phương sẽ luân phiên lên kinh thành để làm nhiệm vụ phòng thủ. Đến thời Tống thì làm ngược lại — cấm quân trung ương sẽ luân phiên ra địa phương để trấn giữ. Một mặt là để tăng cường phòng bị ở các nơi, mặt khác cũng là để giảm bớt áp lực lương thực cho kinh đô.

Bởi lẽ, nếu cả 80 vạn cấm quân đều tụ tập ăn ở tại kinh thành, thì gánh nặng cung ứng lương thảo sẽ là vô cùng lớn. Vì vậy, chế độ canh thú này còn được gọi là “tựu lương”, nghĩa là quân đội đến đâu thì sẽ do địa phương nơi đó cung cấp lương thực.

Ngoài cấm quân, ở địa phương còn có Tương quân, cũng thuộc quân chính quy. Khi các nơi chiêu mộ binh lính, những người có thể chất tốt, võ nghệ cao sẽ được tuyển chọn và đưa về trung ương để làm cấm quân, còn những người bị loại ra thì sẽ tổ chức thành Tương quân.

Mỗi châu ở địa phương đều đặt một chức Đô chỉ huy sứ, thống lĩnh toàn bộ Tương quân. Nhưng sức chiến đấu của Tương quân rất kém, bởi họ vốn là những người bị loại trong quá trình tuyển binh, lại không được huấn luyện nghiêm túc, vậy nên tương quân chủ yếu chỉ đảm nhiệm việc chăn nuôi, vận tải, cùng các việc tạp dịch địa phương. Chính vì vậy, Tương quân gần như không có khả năng tạo phản.

Ngoài cấm quân và Tương quân, ở địa phương còn có tổ chức dân binh gọi là Hương binh, chữ “hương” nghĩa là làng quê. Tuy là dân binh, nhưng bổng lộc vẫn do triều đình cấp phát. Vì họ trực tiếp bảo vệ quê hương mình, nên vẫn duy trì việc huấn luyện thường xuyên.

Trong thực tế, những lực lượng dân binh này thậm chí còn có sức chiến đấu mạnh hơn cả Tương quân — vì tương quân vốn là quân chính quy nhưng kém tinh nhuệ. Trong thời Bắc Tống, từng có không ít ghi chép về việc Hương binh chống quân Liêu và Kim.

Ngoài ba loại quân là cấm quân, Tương quân và Hương binh, trong thời Tống còn có một lực lượng khác là Phiên binh — tức là quân của các dân tộc thiểu số tham gia trấn thủ biên cương, chủ yếu đóng ở vùng tây bắc.

Từ cách bố trí binh chế của Bắc Tống, chúng ta có thể thấy rõ một đặc điểm then chốt là: “nội trọng, ngoại khinh”, tức là tinh nhuệ đều tập trung ở trung ương, còn nơi biên cương thì lực lượng phòng thủ tương đối yếu. Vì vậy, suốt thời lưỡng Tống, triều đình phần lớn đều cố gắng tránh xung đột trực tiếp với ngoại tộc.

Đãi ngộ đối với quân nhân thời Bắc Tống là rất hậu hĩnh, đời sống tương đối ổn định, nên binh lính nhìn chung đều hài lòng với hiện trạng, cũng không có ý làm phản. Tuy nhiên, mặt trái là chất lượng binh sĩ ngày càng suy giảm. Mỗi khi gặp năm mất mùa, triều đình lại mở rộng việc chiêu binh. Lý do rất đơn giản: trước kia cứ đến lúc đói kém, dân chúng dễ nổi loạn, cướp bóc, hình thành các đám giặc cướp; vậy nên hễ gặp nạn đói, triều đình liền tuyển họ vào quân ngũ. Một khi đã nhập ngũ thì sẽ có bổng lộc, có lương thực, vậy thì tự nhiên cũng giảm bớt nguy cơ nổi loạn.

Về sau, triều đình còn cho cả người phạm tội được đi tòng quân. Trong tác phẩm Thủy Hử, Lâm Xung bị thích chữ lên mặt rồi bị áp giải từ Biện Lương đến Thương Châu làm lính, chính là trường hợp như vậy.

Những biện pháp này cũng có ưu điểm nhưng cũng có nhược điểm, nó đã dẫn đến một hệ quả: tuy đãi ngộ binh lính khá tốt, nhưng địa vị xã hội lại rất thấp. Nhiều người đi lính thời ấy bị thích chữ lên mặt hoặc cánh tay, suốt đời không thể xóa bỏ. Người ta chỉ cần nhìn thấy dấu thích ấy, thì liền mặc định rằng người đó học hành kém cỏi, không đủ tư cách làm quan văn, thậm chí còn nghi là tội nhân hoặc lưu dân. Bởi vậy, nghề binh trong xã hội Bắc Tống vẫn bị xem thường.

Chúng tôi chỉ mới lược thuật sơ lược về chế độ tuyển binh của Bắc Tống. Đó cũng là lý do mà về sau, khi đối diện với các thế lực dân tộc phương bắc, triều đình lại thường chọn quốc sách “dĩ tài cầu hòa” — dùng tiền bạc để đổi lấy hòa bình.

Ngoài việc cải biến binh chế, triều Tống còn tiến hành tước đoạt quyền lực của các Tiết độ sứ. Cụ thể là có ba biện pháp: dùng quan văn thay thế, hạn chế địa bàn, và thiết lập chức Thông phán.

Trước hết là việc dùng văn quan. Vào đầu thời Tống, các Tiết độ sứ phiên trấn phần lớn vẫn là võ tướng. Nhưng một khi họ về hưu, triều đình sẽ lập tức cử quan văn đến để tiếp nhiệm, quản lý cả quân sự lẫn dân sự tại địa phương. Bởi quan văn không có nền tảng quân sự, nên khó có khả năng tạo phản, nên cách này đã loại bỏ mối uy hiếp của Tiết độ sứ đối với trung ương. Về sau, triều Tống vẫn giữ danh hiệu Tiết độ sứ, nhưng chỉ còn là hư danh, đa phần không thực sự đến nhậm chức.

Biện pháp thứ hai là hạn chế địa bàn. Trước kia, một Tiết độ sứ có thể nắm giữ vài châu quận, quyền lực rất lớn. Nhưng Tống Thái Tổ đã quy định mỗi Tiết độ sứ chỉ được quản lý một châu, còn các quận phụ thuộc đều phải thu về trung ương. Khi địa bàn bị thu hẹp, thực lực suy giảm, thì Tiết độ sứ cũng không còn khả năng tạo phản.

Biện pháp thứ ba là thiết lập chức Thông phán ở mỗi châu, kể cả những châu do Tiết độ sứ trực tiếp quản hạt. Vốn dĩ, triều đình đã cử quan lại đến để quản lý một châu, gọi là Tri châu, tức là người tạm nắm quyền phụ trách dân sự và chính sự tại địa phương. Nhưng triều đình lại bổ sung thêm chức Thông phán, trên danh nghĩa là phó quan, song trên thực tế là để phân chia quyền lực của Tri châu. Bởi vì mọi mệnh lệnh do Tri châu ban ra đều phải có Thông phán ký thì mới chính thức có hiệu lực.

Các cấp huyện bên dưới cũng theo mô thức tương tự. Vào thời Hán, quan đứng đầu một huyện gọi là Huyện lệnh hoặc Huyện trưởng; đến thời Bắc Tống thì gọi là Tri huyện, tức là gọi tắt của “quyền tri mỗ huyện sự”, hàm ý rằng người này chỉ thay mặt triều đình, tạm thời nắm quyền quản lý. Ngoài việc bổ nhiệm Tri huyện, triều đình còn phái thêm một người giữ chức Chủ bạ, tức là phó quan, nhằm mục đích phân tán quyền lực, khiến địa phương không thể tập trung thực quyền vào tay một người.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Lưỡng Tống phồn hoa.

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>