Đường Thái Tông, người từng liều mình trải qua cửu tử nhất sinh để dẹp yên thiên hạ, ông hiểu rất rõ rằng việc dựng nghiệp vốn đã gian nan, nhưng để giữ được cơ nghiệp thì lại càng không dễ dàng. Sau khi đăng cơ, Đường Thái Tông nói với các đại thần rằng: “Gian khó của việc dựng nên cơ đồ, nay đã thuộc về quá khứ, cái khó của việc giữ vững cơ nghiệp, trẫm muốn cùng các khanh đối đãi một cách hết sức thận trọng.”
Muốn cho bách tính được sống yên ổn, hạnh phúc, muốn cho giang sơn xã tắc được phồn vinh, hưng thịnh, thì hoàng đế cần phải biết lo trước cái lo của thiên hạ, sống tiết kiệm mà chống xa xỉ, còn cần một cơ chế chính trị vững vàng để làm chỗ dựa.
Công cuộc kiến lập chế độ của Đường Thái Tông chủ yếu gồm các phương diện như: chú trọng văn trị, chỉnh lý kinh sử, xây dựng trường học, và thiết lập cơ chế kiềm chế – đối trọng trong quyền lực.
Trước đó, khi Hán Cao Tổ Lưu Bang mới dựng lên đại nghiệp, Lục Giả nói với ông rằng: “Thiên hạ có thể đoạt trên lưng ngựa, nhưng không thể trị trên lưng ngựa.” Nghĩa là có thể dùng vũ lực để đoạt thiên hạ, nhưng không thể dùng vũ lực để trị thiên hạ.
Trong toàn bộ cuộc chiến thống nhất thiên hạ của nhà Đường, chúng ta thấy Đường Thái Tông có khí khái anh hùng vô song, ông xông pha trận mạc với sự dũng mãnh phi thường, tựa như phong độ kiêu hùng của Tây Sở Bá Vương Hạng Vũ. Lúc ấy, tướng sĩ dưới trướng của Đường Thái Tông phần lớn là các dũng sĩ vùng Tây Bắc, họ thiện chiến và cứng cỏi. Nhưng khi Đường Thái Tông đã đăng cơ, những người ông trọng dụng nhiều nhất lại là các văn sĩ vùng Đông Nam – những người tinh thông văn học, giỏi đạo trị quốc và am tường kinh sử.
Trước đó, ngay từ năm Vũ Đức thứ tư, tức là năm tiêu diệt Vương Thế Sung, Lý Thế Dân đã được phong làm Thiên Sách Thượng Tướng, mở Thiên Sách phủ. Tại đây, ông lập tức thành lập Văn Học Quán, tuyển chọn những học sĩ tài giỏi như Phòng Huyền Linh, Đỗ Như Hối, Diêu Tư Liêm, Khổng Dĩnh Đạt, Ngu Thế Nam, cùng mười tám người giỏi về văn trị, người đời sau gọi họ là “Thập Bát Học Sĩ”.
Nhiệm vụ của họ là chia thành ba nhóm, luân phiên túc trực, họ được hưởng đãi ngộ hậu hĩnh. Mỗi khi Đường Thái Tông rảnh rỗi, ông sẽ triệu họ vào để cùng bàn bạc về chính trị và văn học. Đường Thái Tông vô cùng coi trọng việc học hỏi văn hóa Trung Nguyên, ông từng nói rằng: “Trinh quán dĩ lai, thủ bất thích quyển”. Có ý rằng: Từ khi mở niên hiệu Trinh Quán tới nay, tay trẫm chưa từng rời quyển sách.
Sau khi Đường Thái Tông đăng cơ, ông vẫn tiếp tục trọng dụng những văn học sĩ này. Mỗi ngày sau khi bãi triều, các học sĩ trực ban đều được mời vào nội điện, cùng hoàng đế bàn luận về lịch sử và chính trị đương thời. Việc Đường Thái Tông không ngừng thỉnh hỏi đạo trị quốc từ những bậc tinh thông kinh sử ấy, cho thấy thái độ trị quốc của ông là luôn luôn thận trọng, cẩn thận như đi trên băng mỏng, tham khảo rộng rãi và quyết đoán sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng.
Sử sách chép rằng những buổi thảo luận như vậy đôi khi kéo dài đến tận đêm khuya, cho thấy Đường Thái Tông vô cùng coi trọng văn trị.
Ngoài ra, Đường Thái Tông còn tổ chức cho người biên soạn lại kinh sử. Năm Trinh Quán thứ ba, ông hạ chiếu biên soạn lịch sử của năm triều đại: Bắc Tề, Bắc Chu, Tùy, Lương và Trần. Công việc biên tập lịch sử vô cùng phức tạp, cần phải có tư liệu rõ ràng, vậy nên phải mất 7 năm mới có thể hoàn thành.
Đến năm Trinh Quán thứ 20, Đường Thái Tông ban chiếu cho biên soạn bộ Tấn Thư, ghi lại lịch sử của Tây Tấn và Đông Tấn. Công việc biên tập các bộ sử này đều do những bậc học giả tài giỏi đương thời đảm nhiệm, thậm chí tể tướng Phòng Huyền Linh cũng trực tiếp tham gia biên tập Tấn Thư.
Cộng thêm việc nhà sử học Lý Diên Thọ khi ấy đã biên soạn cuốn Nam Sử và Bắc Sử, thì trong bộ Nhị Thập Tứ Sử, có đến một phần ba số tác phẩm được khởi viết hoặc hoàn thành vào thời Trinh Quán.
Đường Thái Tông phong cho Khổng Dĩnh Đạt giữ chức Tế tửu của Quốc Tử Giám — tương đương với chức hiệu trưởng. Khổng Dĩnh Đạt chịu trách nhiệm chỉnh lý và chú giải quy mô lớn đối với Ngũ Kinh của Nho gia. Công trình này đã trở thành tác phẩm Ngũ Kinh Chính Nghĩa, dùng để thống nhất tư tưởng học thuật và làm tiêu chuẩn để tuyển chọn nhân tài qua con đường khoa cử.
Đồng thời, Đường Thái Tông cũng ra sức chấn hưng giáo dục. Ngoài việc triệu tập các đại Nho từ khắp thiên hạ đến Quốc Tử Giám để giảng dạy, hoàng đế còn bổ nhiệm chức quan cho những người am tường kinh điển Nho gia. Triều đình cho xây thêm 1.200 gian học xá, khiến số lượng học sinh tại kinh thành tăng lên đến 3.000 người.
Từ thời điểm này, những lưu học sinh từ các nước xung quanh lần lượt kéo đến Trường An. Nhiều nước đều cử người tới học tập như: Nhật Bản, Cao Ly, Bách Tế, Tân La, Cao Xương, Thổ Phồn… Các quân vương và thủ lĩnh đều cho con cháu sang nhà Đường để học tập. Vào thời kỳ đông nhất, số lưu học sinh ở kinh đô Trường An lên đến 8.000 người, tạo nên cảnh tượng học thuật cực kỳ phồn thịnh.
Trong việc xây dựng chế độ quốc gia, Đường Thái Tông tiếp tục hoàn thiện cơ chế phân quyền theo mô hình “tam tỉnh lục bộ” từ thời Tùy. Đến đời nhà Đường, Nội Sử Tỉnh được đổi thành Trung Thư Tỉnh, phụ trách soạn thảo và ban hành chiếu lệnh. Còn Môn Hạ Tỉnh chịu trách nhiệm xem xét, thẩm định xem chiếu lệnh của hoàng đế có thỏa đáng hay không, đồng thời nắm quyền phong bác – tức là nếu thấy chiếu lệnh không hợp lý thì có quyền bác bỏ. Còn Thượng Thư Tỉnh đảm nhiệm việc thi hành các chiếu lệnh ấy. Ba cơ quan này vừa phối hợp, vừa chế ước lẫn nhau, tạo thành một cơ cấu chính trị mang tính phân quyền và đối trọng rất rõ rệt trong triều đại nhà Đường.
Đường Thái Tông còn tích cực khuyến khích Môn Hạ Tỉnh sử dụng quyền phong bác. Ngay từ năm Trinh Quán nguyên niên, ông đã nói với Hoàng môn thị lang Vương Khuê của Môn Hạ Tỉnh rằng:
“Triều đình đặt ra Trung Thư Tỉnh và Môn Hạ Tỉnh chính là để kiểm soát lẫn nhau. Nếu chiếu chỉ do Trung Thư Tỉnh soạn thảo có chỗ sai sót, Môn Hạ Tỉnh nhất định phải bác bỏ và sửa lại. Mỗi người đều có ý kiến khác nhau, phải tranh luận, bàn bạc nhiều lần mới tìm được phương án tối ưu. Nhưng nếu chỉ lo che giấu lỗi lầm của mình, lại ghét bỏ những người dám nêu ý kiến khác, hoặc vì muốn giữ bề ngoài đồng thuận mà thấy người khác làm sai mà cũng không dám sửa, thì cuối cùng người chịu hại sẽ là muôn dân. Đó chính là con đường diệt vong của một quốc gia. Giống như thời Tùy Dạng Đế, tất cả quan lại trong triều đều lo giữ thân, tự cho mình là khôn ngoan, kết cục là thiên hạ đại loạn, nước mất nhà tan. Các khanh tuyệt đối không được vì tư tình, tư lợi, mà đi vào vết xe đổ của những kẻ bại hoại trong thời Tùy Dạng Đế!”
Đến năm Trinh Quán thứ ba, Đường Thái Tông tiếp kiến quần thần tại Thái Cực điện. Tại đây, hoàng đế một lần nữa nhấn mạnh rằng: “Trung Thư Tỉnh và Môn Hạ Tỉnh đều là những cơ quan nắm giữ cơ mật quốc gia. Nếu trong chiếu thư hay sắc lệnh có điều gì bất tiện, các khanh phải căn cứ lý lẽ mà tranh biện cho đến nơi đến chốn. Gần đây, trẫm thấy các khanh chỉ một mực thuận theo ý chỉ của trẫm, hoàn toàn không hề đưa ra kiến nghị. Như vậy, các khanh chỉ đóng vai trò như người chuyển văn thư mà thôi. Chuyện đó ai cũng làm được, cần gì phải chọn người tài năng đảm nhiệm?”
Tể tướng Phòng Huyền Linh và các đại thần nghe vậy thì đều cúi đầu tạ tội. Theo lệ của triều đình, hễ liên quan đến việc đại sự của quốc gia, thì các Trung Thư Xá Nhân — tức là thư ký của Trung Thư Tỉnh, người trực tiếp soạn thảo chiếu lệnh — phải viết ra ý kiến riêng của mình. Sau đó mọi người sẽ ký tên dưới phần ý kiến ấy, tạo thành “Ngũ Hoa Phán Sự”. Tiếp theo, các chức quan đứng đầu Trung Thư Tỉnh như Trung Thư Thị Lang và Trung Thư Lệnh sẽ thẩm tra lại một lần nữa. Tiếp đến, hồ sơ được chuyển sang Môn Hạ Tỉnh để xem xét lại lần cuối, Môn Hạ Tỉnh có thể nêu ý kiến phản đối hoặc đề nghị sửa đổi.
Đường Thái Tông đã khẳng định lại tầm quan trọng của chế độ này, yêu cầu các cơ quan phải thực sự thực thi quyền đối trọng mà luật pháp đã giao phó.
