Khi Đường Thái Tông khởi binh ở Thái Nguyên, ông trọng dụng những võ tướng dũng mãnh thiện chiến. Nhưng đến cuối thời Vũ Đức và trong những năm thời Trinh Quán, Đường Thái Tông lại chuyển sang trọng dụng những bậc văn sĩ uyên bác, học vấn thâm sâu.
Ngay khi Đường Thái Tông vừa đăng cơ, đã có người khuyên ông nên trọng dụng những thuộc hạ cũ từ thời còn làm Tần Vương, đề bạt họ lên các chức võ tướng, rồi cho vào cấm vệ quân để làm nhiệm vụ bảo vệ hoàng thượng. Nhưng Đường Thái Tông đáp rằng: “Trẫm lấy thiên hạ làm nhà. Chỉ cần là người hiền tài thì đều trọng dụng, chẳng lẽ ngoài thuộc hạ cũ của trẫm thì không còn ai đáng để tin cậy hay sao? Lời khanh nói chẳng phải quá hẹp hòi ư?”
Bởi vậy, cách dùng người của Đường Thái Tông có thể nói là hoàn toàn không câu nệ xuất thân. Đội ngũ quan lại trong triều của ông có nguồn gốc hết sức đa dạng: có những người từng là thuộc hạ cũ của Thái tử Lý Kiến Thành, cũng có người từng kịch liệt phản đối Đường Thái Tông như Ngụy Trưng, Tiết Vạn Triệt, còn có những người từng giao chiến với Đường Thái Tông như Khuất Đột Thông, Uất Trì Kính Đức, cũng có những danh tướng của Vương Thế Sung đã sang quy hàng nhà Đường, như Tần Thúc Bảo, Trình Tri Tiết. Lại có những người xuất thân hoàng tộc quý tộc như Tiêu Vũ và Trần Thúc Đạt, nhưng cũng có những hiền tài đi lên từ cảnh nghèo khó như Mã Chu, Đới Trụ.
Đường Thái Tông không nhìn vào quan hệ thân sơ. Chính ông từng nói: “Nếu là kẻ bất tài, dù có là thân thích cũng không dùng… Còn nếu thật sự có tài, dù là kẻ thù cũng không bỏ”.
Đó chính là tinh thần dùng người tài không kể đến xuất thân, đó cũng là lý do khiến thời Trinh Quán trở thành một trong những thời đại dùng người công bằng và rộng mở bậc nhất trong lịch sử Trung Hoa.
Ngay khi Đường Thái Tông mới lên ngôi, ông đã yêu cầu quan Hữu Phó Xạ là Phong Đức Di phải tiến cử hiền tài. Thế nhưng Phong Đức Di rất lâu vẫn không giới thiệu được một ai, chỉ lấy lý do rằng “hiện nay không có nhân tài kiệt xuất”.
Đường Thái Tông liền nói với Phong Đức Di: “Quân tử dùng người như dùng đồ khí, mỗi người đều có sở trường riêng. Những bậc thánh quân dựng nên thịnh trị, chẳng lẽ họ đi tìm nhân tài từ các đời khác hay sao? Điều đáng lo là bản thân khanh không biết nhìn người, sao có thể nói rằng đời này là toàn kẻ tầm thường?”
Ý của Đường Thái Tông rất rõ ràng: không thể mong ai cũng là toàn tài, nhưng mỗi con người đều có năng lực độc đáo của riêng mình. Các thời đại thái bình thịnh trị trong lịch sử đều là do biết khai mở và dùng đúng người. Nhân tài thời nào cũng có, điều quan trọng là người lãnh đạo có biết phát hiện và trọng dụng hay không.
Đến năm Trinh Quán thứ 3, Đường Thái Tông nói với Phòng Huyền Linh và Đỗ Như Hối rằng: “Các khanh làm Phó Xạ, phải rộng rãi tìm kiếm hiền tài, tùy theo sở trường mà trao chức. Đó chính là chức trách của tể tướng.” Hoàng đế nhấn mạnh rằng nhiệm vụ trọng yếu của bậc tể tướng là tiến cử và dùng đúng người.
Mùa hè năm ấy, quốc gia gặp hạn hán, triều đình ban chiếu cầu ngôn, tìm người đưa ra phương pháp giải quyết. Khi đó trung lang tướng Thường Hà đã dâng một bản tấu hơn hai mươi điều, phân tích rất trúng thời thế. Đường Thái Tông đọc xong lấy làm lạ, Thường Hà vốn là võ tướng, sao lại có thể viết được một bản tấu tinh tế như vậy? Hỏi ra mới biết rằng bản tấu do môn khách của ông ta là Mã Chu chắp bút. Đường Thái Tông lập tức cho triệu kiến Mã Chu, cho làm việc tại Môn Hạ tỉnh. Về sau, Mã Chu làm tốt chức trách, được thăng đến chức Trung Thư Lệnh.
Trong cách dùng người, Đường Thái Tông còn có một đặc điểm nữa, đó là ông không đòi hỏi sự hoàn mỹ tuyệt đối. Mỗi con người đều có sở trường riêng, đồng thời cũng có chỗ khiếm khuyết, chỉ cần biết đặt đúng người vào đúng vị trí, thì tài năng của họ sẽ có thể phát huy thật tốt. Trong Đế Phạm – bộ sách do chính tay Đường Thái Tông biên soạn – ông viết: “Người trí thì dùng trí, kẻ ngu thì dùng sức, người dũng thì dùng uy, kẻ nhút nhát thì dùng sự thận trọng”. Cho nên, minh quân không bỏ sót kẻ sĩ. Bất luận xuất thân của họ ra sao, Đường Thái Tông đều biết dùng đúng sở trường của mỗi người. Đó cũng là lý do vì sao triều Đường trong thời Trinh Quán đã hội tụ được một lớp nhân vật tinh hoa bậc nhất trong lịch sử Trung Hoa.
Dĩ nhiên, một vị hoàng đế cũng phải nhìn ra được những điểm yếu của từng người. Vào năm Trinh Quán thứ 18, Đường Thái Tông đích thân bình phẩm các quan lại, ông nói:
“Trường Tôn Vô Kỵ giỏi tránh điều hiềm nghi, ứng biến nhanh nhạy, xử lý việc nước quả quyết, cổ nhân cũng khó sánh. Nhưng thống lĩnh binh mã, dụng binh tác chiến thì lại không phải sở trường của ông ta. Cao Sĩ Liêm học rộng cổ kim, tâm tính sáng suốt, gặp nạn không đổi tiết tháo, khi giữ chức không kết bè phái, điều còn thiếu chỉ là sự cứng cỏi trong lời can gián. Đường Kiệm lời lẽ nhanh nhẹn, giỏi điều hòa mâu thuẫn, theo trẫm ba mươi năm mà chưa từng đề xuất điều gì liên quan đến đại sự quốc gia. Dương Sư Đạo tính tình thuần hậu, không phạm sai lầm, nhưng bản tính nhu nhược, lúc cấp bách khó trông cậy. … Lưu Kịp tính tình kiên trinh, có ích cho nước, nhưng lại quá coi trọng lời hứa và có phần thiên vị bạn bè…”
Qua những lời bình ấy, có thể thấy Đường Thái Tông vừa biết khen đúng chỗ, vừa có thể chỉ ra đúng điểm yếu, để từ đó dùng người một cách chuẩn xác và công bằng. Đường Thái Tông lần lượt nói rõ ưu điểm và khuyết điểm của từng người xung quanh mình, cho thấy ông hiểu rõ thuộc hạ tới mức tinh tế và dùng người vô cùng chuẩn xác.
